Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organized crime

/ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

tội phạm có tổ chức n

Định nghĩa · Criminal activities carried out by organized groups.

“Organized crime networks operate internationally.”Mạng lưới tội phạm có tổ chức hoạt động quốc tế.

“Organized crime often involves drug trafficking.”Tội phạm có tổ chức thường liên quan đến buôn bán ma túy.

Cấu tạo'Organized' (có tổ chức) + 'crime' (tội phạm).

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về tội phạm.

Ghi chú · Rất nguy hiểm và phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...