Kho từ › crime-justice › organized crime

organized crime

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội phạm có tổ chức
UK /ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm/ · US /ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm/
Criminal activities carried out by organized groups.
Organized crime networks operate internationally.
→ Mạng lưới tội phạm có tổ chức hoạt động quốc tế.
Organized crime often involves drug trafficking.→ Tội phạm có tổ chức thường liên quan đến buôn bán ma túy.
Cấu tạo
'Organized' (có tổ chức) + 'crime' (tội phạm).
Đồng nghĩa
mafiacriminal syndicate
Collocations
organized crime syndicateorganized crime group
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về tội phạm.
Rất nguy hiểm và phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...