Kho từ › crime-justice › violence

violence

B2 n 📁 crime-justice IELTS
bạo lực
UK /ˈvaɪələns/ · US /ˈvaɪələns/
The use of physical force to harm someone.
Domestic violence affects many families.
→ Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Violence is never an acceptable solution to problems.→ Bạo lực không bao giờ là giải pháp chấp nhận được cho các vấn đề.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
aggressionforce
Collocations
domestic violenceviolence preventionviolence against women
🎯 IELTS: Nói về xã hội trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Cần có biện pháp ngăn chặn hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...