Kho từ › crime-justice › assault

assault //əˈsɔːlt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
hành hung
The victim of assault sought justice.
→ Nạn nhân hành hung tìm kiếm công lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...