Kho từ › crime-justice › homicide

homicide

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội giết người
UK /ˈhɒmɪsaɪd/ · US /ˈhɒmɪsaɪd/
The act of unlawfully killing another person.
Homicide rates vary widely by region.
→ Tỷ lệ giết người khác nhau rộng rãi theo vùng.
He was arrested for homicide after the incident.→ Anh ta bị bắt vì tội giết người sau sự cố.
Đồng nghĩa
murdermanslaughter
Collocations
homicide investigationhomicide rate
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về tội phạm.
Là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...