suspect
Nghĩa
Định nghĩa · A person believed to be involved in a crime.
“Police arrested two suspects.”Cảnh sát bắt hai nghi phạm.
“The suspect was taken into custody for questioning.”Nghi phạm đã bị bắt giữ để thẩm vấn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tội phạm và điều tra.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh pháp lý.