Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suspect

/ˈsʌspekt/ B2 IELTS

Nghĩa

nghi phạm n

Định nghĩa · A person believed to be involved in a crime.

“Police arrested two suspects.”Cảnh sát bắt hai nghi phạm.

“The suspect was taken into custody for questioning.”Nghi phạm đã bị bắt giữ để thẩm vấn.

Đồng nghĩa accuseddefendant
Cấu tạoTừ 'suspect' (nghi ngờ) + 'n' (người)

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tội phạm và điều tra.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...