Kho từ › crime-justice › suspect

suspect

B2 n 📁 crime-justice IELTS
nghi phạm
UK /ˈsʌspekt/ · US /ˈsʌspekt/
A person believed to be involved in a crime.
Police arrested two suspects.
→ Cảnh sát bắt hai nghi phạm.
The suspect was taken into custody for questioning.→ Nghi phạm đã bị bắt giữ để thẩm vấn.
Cấu tạo
Từ 'suspect' (nghi ngờ) + 'n' (người)
Đồng nghĩa
accuseddefendant
Collocations
main suspectsuspect arrest
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tội phạm và điều tra.
Dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...