Kho từ › crime-justice › suspect

suspect //ˈsʌspekt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
nghi phạm
Police arrested two suspects.
→ Cảnh sát bắt hai nghi phạm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...