Kho từ › crime-justice › arrest

arrest //əˈrest//

B2 v 📁 crime-justice IELTS
bắt giữ
Police arrested the suspect at dawn.
→ Cảnh sát bắt giữ nghi phạm vào lúc rạng đông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...