Kho từ › crime-justice › arrest

arrest

B2 v 📁 crime-justice IELTS
bắt giữ
UK /əˈrest/ · US /əˈrest/
To take someone away by legal authority.
Police arrested the suspect at dawn.
→ Cảnh sát bắt giữ nghi phạm vào lúc rạng đông.
The police decided to arrest the suspect last night.→ Cảnh sát quyết định bắt giữ nghi phạm vào tối qua.
Đồng nghĩa
detaincapture
Collocations
arrest someonearrest warrantarrest record
Họ từ
arrest (v)arrested (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...