Kho từ › crime-justice › defendant

defendant //dɪˈfendənt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
bị cáo
The defendant pleaded not guilty.
→ Bị cáo cho rằng không có tội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...