Kho từ › crime-justice › plaintiff

plaintiff //ˈpleɪntɪf//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
nguyên đơn
The plaintiff demanded compensation.
→ Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...