plaintiff
Nghĩa
Định nghĩa · A person who brings a case to court.
“The plaintiff demanded compensation.”Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.
“The plaintiff filed a lawsuit against the company.”Nguyên đơn đã đệ đơn kiện công ty.
Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của nguyên đơn trong bài viết pháp lý.
Ghi chú · Thường liên quan đến các vụ kiện.