Kho từ › crime-justice › trial

trial //ˈtraɪəl//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
phiên tòa
The trial attracted international attention.
→ Phiên tòa thu hút sự chú ý quốc tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...