Kho từ › crime-justice › trial

trial

B2 n 📁 crime-justice IELTS
phiên tòa
UK /ˈtraɪəl/ · US /ˈtraɪəl/
A legal process to determine guilt or innocence.
The trial attracted international attention.
→ Phiên tòa thu hút sự chú ý quốc tế.
The trial lasted for several weeks.→ Phiên tòa kéo dài trong vài tuần.
Đồng nghĩa
court casehearing
Collocations
criminal trialtrial judge
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến trong phần Speaking về luật pháp.
Liên quan đến hệ thống pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...