Kho từ › crime-justice › verdict

verdict

B2 n 📁 crime-justice IELTS
phán quyết
UK /ˈvɜːrdɪkt/ · US /ˈvɜːrdɪkt/
A decision made by a judge or jury in a court.
The jury reached a unanimous verdict.
→ Bồi thẩm đoàn đạt được phán quyết nhất trí.
The jury reached a unanimous verdict after hours of deliberation.→ Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết nhất trí sau nhiều giờ thảo luận.
Đồng nghĩa
rulingdecision
Collocations
final verdictguilty verdictverdict delivered
Họ từ
verdict (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến pháp luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...