Kho từ › crime-justice › verdict

verdict //ˈvɜːrdɪkt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
phán quyết
The jury reached a unanimous verdict.
→ Bồi thẩm đoàn đạt được phán quyết nhất trí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...