Kho từ › crime-justice › punishment

punishment //ˈpʌnɪʃmənt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
hình phạt
Punishment should fit the crime.
→ Hình phạt nên tương xứng với tội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...