Kho từ › crime-justice › imprisonment

imprisonment //ɪmˈprɪznmənt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
sự giam giữ
Long-term imprisonment is controversial.
→ Giam giữ dài hạn gây tranh cãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...