Kho từ › crime-justice › justice system

justice system //ˈdʒʌstɪs ˈsɪstəm//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
hệ thống tư pháp
The justice system needs reform.
→ Hệ thống tư pháp cần cải cách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...