law enforcement
Nghĩa
Định nghĩa · The system of enforcing laws and maintaining order.
“Law enforcement requires public trust.”Thực thi pháp luật đòi hỏi lòng tin công chúng.
“Law enforcement agencies work to keep communities safe.”Các cơ quan thực thi pháp luật làm việc để giữ an toàn cho cộng đồng.
Mẹo IELTS · Nói về an ninh và trật tự trong IELTS.
Ghi chú · Đóng vai trò quan trọng trong xã hội.