Kho từ › crime-justice › deterrent

deterrent //dɪˈterənt//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
sự răn đe
Harsh sentences serve as deterrents.
→ Án nặng phục vụ như sự răn đe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...