Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

deterrent

/dɪˈterənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự răn đe n

Định nghĩa · Something that discourages someone from doing something.

“Harsh sentences serve as deterrents.”Án nặng phục vụ như sự răn đe.

“High fines act as a deterrent to speeding.”Các khoản phạt cao đóng vai trò răn đe đối với việc vượt tốc độ.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của sự răn đe trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...