victim
Nghĩa
Định nghĩa · A person harmed or injured by someone or something.
“Support services help crime victims.”Dịch vụ hỗ trợ giúp nạn nhân tội phạm.
“The victim spoke out about the crime.”Nạn nhân đã lên tiếng về tội ác.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về các vụ án trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.