Kho từ › crime-justice › victim

victim

B2 n 📁 crime-justice IELTS
nạn nhân
UK /ˈvɪktɪm/ · US /ˈvɪktɪm/
A person harmed or injured by someone or something.
Support services help crime victims.
→ Dịch vụ hỗ trợ giúp nạn nhân tội phạm.
The victim spoke out about the crime.→ Nạn nhân đã lên tiếng về tội ác.
Đồng nghĩa
casualtysufferer
Collocations
crime victimvictim support
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về các vụ án trong Speaking.
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...