perpetrator
Nghĩa
Định nghĩa · A person who commits a crime.
“The perpetrator was identified by witnesses.”Kẻ thủ phạm được nhân chứng nhận dạng.
“The perpetrator was caught after a long investigation.”Kẻ thủ phạm đã bị bắt sau một cuộc điều tra dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về tội phạm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.