Kho từ › crime-justice › bribery

bribery //ˈbraɪbəri//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
hối lộ
Bribery scandals shake institutions.
→ Bê bối hối lộ làm rung chuyển các tổ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...