Kho từ › crime-justice › bribery

bribery

B2 n 📁 crime-justice IELTS
hối lộ
UK /ˈbraɪbəri/ · US /ˈbraɪbəri/
The act of giving money to someone to influence their actions.
Bribery scandals shake institutions.
→ Bê bối hối lộ làm rung chuyển các tổ chức.
Bribery is illegal in many countries.→ Hối lộ là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
corruptionkickback
Collocations
bribery scandalbribery chargesbribery laws
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về đạo đức và pháp luật.
Thường bị lên án trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...