recidivism
Nghĩa
Định nghĩa · The tendency to re-offend after being punished.
“Recidivism rates remain high.”Tỷ lệ tái phạm vẫn cao.
“Recidivism rates are high among certain offenders.”Tỷ lệ tái phạm cao ở một số tội phạm nhất định.
Mẹo IELTS · Nói về tội phạm trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Ghi chú · Cần có biện pháp cải tạo hiệu quả.