Kho từ › crime-justice › recidivism

recidivism

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tái phạm
UK /rɪˈsɪdɪvɪzəm/ · US /rɪˈsɪdɪvɪzəm/
The tendency to re-offend after being punished.
Recidivism rates remain high.
→ Tỷ lệ tái phạm vẫn cao.
Recidivism rates are high among certain offenders.→ Tỷ lệ tái phạm cao ở một số tội phạm nhất định.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
reoffendingrelapse
Collocations
high recidivismrecidivism ratereduce recidivism
🎯 IELTS: Nói về tội phạm trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Cần có biện pháp cải tạo hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...