Kho từ › crime-justice › recidivism

recidivism //rɪˈsɪdɪvɪzəm//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tái phạm
Recidivism rates remain high.
→ Tỷ lệ tái phạm vẫn cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...