Kho từ › crime-justice › lenient

lenient

B2 adj 📁 crime-justice IELTS
khoan dung
UK /ˈliːniənt/ · US /ˈliːniənt/
Not strict; willing to be lenient.
Critics say sentences are too lenient.
→ Người phê bình nói án quá khoan dung.
The teacher was lenient with late assignments.→ Giáo viên đã khoan dung với các bài nộp muộn.
Đồng nghĩa
tolerantforgiving
Collocations
lenient policylenient teacherlenient punishment
🎯 IELTS: Sử dụng 'lenient' để mô tả sự khoan dung trong bài viết.
Thường liên quan đến sự khoan dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...