Kho từ › crime-justice › lenient

lenient //ˈliːniənt//

B2 adj 📁 crime-justice IELTS
khoan dung
Critics say sentences are too lenient.
→ Người phê bình nói án quá khoan dung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...