lenient
Nghĩa
Định nghĩa · Not strict; willing to be lenient.
“Critics say sentences are too lenient.”Người phê bình nói án quá khoan dung.
“The teacher was lenient with late assignments.”Giáo viên đã khoan dung với các bài nộp muộn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'lenient' để mô tả sự khoan dung trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự khoan dung.