Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lenient

/ˈliːniənt/ B2 IELTS

Nghĩa

khoan dung adj

Định nghĩa · Not strict; willing to be lenient.

“Critics say sentences are too lenient.”Người phê bình nói án quá khoan dung.

“The teacher was lenient with late assignments.”Giáo viên đã khoan dung với các bài nộp muộn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'lenient' để mô tả sự khoan dung trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến sự khoan dung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...