Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strict

/strɪkt/ B2 IELTS

Nghĩa

nghiêm khắc adj

Định nghĩa · Very firm or demanding in rules and behavior.

“Strict laws may not always deter crime.”Luật nghiêm khắc có thể không luôn răn đe tội phạm.

“The teacher was strict about homework deadlines.”Giáo viên rất nghiêm khắc về thời hạn bài tập về nhà.

Đồng nghĩa rigidstern
Họ từ strictly (adv)
Cấu tạoTừ gốc 'strict' có thêm hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'strict' để mô tả quy tắc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ tính cách hoặc quy định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...