Kho từ › crime-justice › strict

strict

B2 adj 📁 crime-justice IELTS
nghiêm khắc
UK /strɪkt/ · US /strɪkt/
Very firm or demanding in rules and behavior.
Strict laws may not always deter crime.
→ Luật nghiêm khắc có thể không luôn răn đe tội phạm.
The teacher was strict about homework deadlines.→ Giáo viên rất nghiêm khắc về thời hạn bài tập về nhà.
Cấu tạo
Từ gốc 'strict' có thêm hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
rigidstern
Collocations
strict rulesstrict guidelinesstrict discipline
Họ từ
strictly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'strict' để mô tả quy tắc trong bài viết.
Dùng để chỉ tính cách hoặc quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...