Kho từ › crime-justice › strict

strict //strɪkt//

B2 adj 📁 crime-justice IELTS
nghiêm khắc
Strict laws may not always deter crime.
→ Luật nghiêm khắc có thể không luôn răn đe tội phạm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...