Kho từ › politics-geopolitics › treaty

treaty //ˈtriːti//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
hiệp ước
The peace treaty ended the war.
→ Hiệp ước hòa bình kết thúc chiến tranh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...