Kho từ › politics-geopolitics › sanctions

sanctions //ˈsæŋkʃnz//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
lệnh trừng phạt
Sanctions target the regime's elite.
→ Lệnh trừng phạt nhắm vào giới ưu tú của chế độ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...