Kho từ › politics-geopolitics › sanctions

sanctions

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
lệnh trừng phạt
UK /ˈsæŋkʃnz/ · US /ˈsæŋkʃnz/
Punishments imposed by one country on another.
Sanctions target the regime's elite.
→ Lệnh trừng phạt nhắm vào giới ưu tú của chế độ.
Sanctions were placed on the country for its actions.→ Lệnh trừng phạt đã được áp đặt lên quốc gia vì hành động của họ.
Cấu tạo
'Sanction' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là phê chuẩn hoặc trừng phạt.
Đồng nghĩa
penaltiesrestrictions
Collocations
impose sanctionslift sanctionseconomic sanctions
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động của lệnh trừng phạt.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...