Kho từ › politics-geopolitics › protest

protest

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
cuộc biểu tình
UK /ˈproʊtest/ · US /ˈproʊtest/
A gathering of people expressing their views publicly.
Mass protests forced policy reversal.
→ Biểu tình hàng loạt buộc đảo ngược chính sách.
The protest attracted thousands of supporters.→ Cuộc biểu tình thu hút hàng ngàn người ủng hộ.
Cấu tạo
Từ 'protest' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
demonstrationrally
Collocations
peaceful protestmass protest
🎯 IELTS: Dùng 'protest' khi nói về sự phản đối trong IELTS.
Thường liên quan đến chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...