advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · The act of supporting a cause or policy.
“Citizen advocacy can change policy.”Sự vận động của công dân có thể thay đổi chính sách.
“Her advocacy for education reform is inspiring.”Sự vận động của cô cho cải cách giáo dục rất truyền cảm hứng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.