Kho từ › politics-geopolitics › censorship

censorship //ˈsensərʃɪp//

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
kiểm duyệt
Censorship limits press freedom.
→ Kiểm duyệt hạn chế tự do báo chí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...