Kho từ › animals-nature › herd

herd /hɜːrd/

B1 n 📁 animals-nature
đàn (gia súc)
A herd of elephants crossed the river.
→ Một đàn voi băng qua sông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...