Kho từ › animals-nature › food chain

food chain /fuːd tʃeɪn/

B1 n 📁 animals-nature
chuỗi thức ăn
Disrupting the food chain affects all species.
→ Phá vỡ chuỗi thức ăn ảnh hưởng đến tất cả các loài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...