Kho từ › arts-crafts › masterpiece

masterpiece

B1 n 📁 arts-crafts
kiệt tác
UK /ˈmæstərpiːs/ · US /ˈmæstərpiːs/
A work of art that is considered to be very important or excellent.
The Sistine Chapel ceiling is a masterpiece.
→ Trần nhà nguyện Sistine là một kiệt tác.
The Mona Lisa is a famous masterpiece.→ Mona Lisa là một kiệt tác nổi tiếng.
Đồng nghĩa
masterworkclassic
Collocations
art masterpieceliterary masterpiece
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...