Kho từ › arts-crafts › masterpiece

masterpiece //ˈmæstərpiːs//

B1 n 📁 arts-crafts
kiệt tác
The Sistine Chapel ceiling is a masterpiece.
→ Trần nhà nguyện Sistine là một kiệt tác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...