Kho từ › arts-crafts › craftsmanship

craftsmanship //ˈkræftsmənʃɪp//

B1 n 📁 arts-crafts
tay nghề
The vase showed exquisite craftsmanship.
→ Cái bình thể hiện tay nghề tinh xảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...