Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

craftsmanship

/ˈkræftsmənʃɪp/ B1

Nghĩa

tay nghề n

Định nghĩa · skill in making things by hand

“The vase showed exquisite craftsmanship.”Cái bình thể hiện tay nghề tinh xảo.

“The craftsmanship of the furniture is truly impressive.”Tay nghề của đồ nội thất thực sự ấn tượng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ thuật và sản phẩm.

Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi sản phẩm thủ công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...