craftsmanship
/ˈkræftsmənʃɪp/ B1
Nghĩa
tay nghề
n
Định nghĩa · skill in making things by hand
“The vase showed exquisite craftsmanship.”Cái bình thể hiện tay nghề tinh xảo.
“The craftsmanship of the furniture is truly impressive.”Tay nghề của đồ nội thất thực sự ấn tượng.
Cụm hay dùng
fine craftsmanshiptraditional craftsmanship
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nghệ thuật và sản phẩm.
Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi sản phẩm thủ công.