Kho từ › arts-crafts › weaving

weaving

B1 n 📁 arts-crafts
sự dệt
UK /ˈwiːvɪŋ/ · US /ˈwiːvɪŋ/
The act of making fabric by interlacing threads.
Traditional weaving uses natural fibers.
→ Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.
We learned weaving techniques in the art class.→ Chúng tôi đã học các kỹ thuật dệt trong lớp nghệ thuật.
Đồng nghĩa
fabricationtextile creation
Collocations
weaving processhand weaving
Họ từ
weave (v)
🎯 IELTS: Mô tả các kỹ năng thủ công trong bài nói.
Liên quan đến nghệ thuật và thủ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...