Kho từ › arts-crafts › weaving

weaving //ˈwiːvɪŋ//

B1 n 📁 arts-crafts
sự dệt
Traditional weaving uses natural fibers.
→ Dệt truyền thống dùng sợi tự nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...