Kho từ › arts-crafts › embroidery

embroidery //ɪmˈbrɔɪdəri//

B1 n 📁 arts-crafts
thêu
Vietnamese embroidery is intricate.
→ Thêu Việt Nam phức tạp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...