Kho từ › arts-crafts › embroidery

embroidery

B1 n 📁 arts-crafts
thêu
UK /ɪmˈbrɔɪdəri/ · US /ɪmˈbrɔɪdəri/
The art of decorating fabric using needle and thread.
Vietnamese embroidery is intricate.
→ Thêu Việt Nam phức tạp.
She enjoys embroidery as a relaxing hobby.→ Cô ấy thích thêu như một sở thích thư giãn.
Đồng nghĩa
needleworkstitching
Collocations
hand embroiderymachine embroidery
🎯 IELTS: Mô tả quá trình thêu trong bài viết về nghệ thuật.
Thường được sử dụng để trang trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...