Kho từ › arts-crafts › carving

carving //ˈkɑːrvɪŋ//

B1 n 📁 arts-crafts
chạm khắc
Wood carving requires patience.
→ Chạm khắc gỗ cần kiên nhẫn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...