Kho từ › arts-crafts › ceramics

ceramics //səˈræmɪks//

B1 n 📁 arts-crafts
gốm sứ (nghệ thuật)
Ceramics combine art and function.
→ Gốm sứ kết hợp nghệ thuật và chức năng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...