Kho từ › arts-crafts › mural

mural //ˈmjʊrəl//

B1 n 📁 arts-crafts
bức bích họa
Murals decorate many city walls.
→ Bích họa trang trí nhiều bức tường thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...