Kho từ › arts-crafts › graffiti

graffiti

B1 n 📁 arts-crafts
tranh tường vẽ bậy
UK /ɡrəˈfiːti/ · US /ɡrəˈfiːti/
Pictures or words painted on walls, often illegally.
Graffiti can be art or vandalism.
→ Graffiti có thể là nghệ thuật hoặc phá hoại.
The city is famous for its vibrant graffiti art.→ Thành phố nổi tiếng với nghệ thuật graffiti sống động.
Đồng nghĩa
street artmural
Collocations
graffiti artistgraffiti wallgraffiti culture
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về văn hóa trong IELTS.
Thường liên quan đến nghệ thuật đường phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...