EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › graffiti
graffiti
//ɡrəˈfiːti//
B1
n
📁 arts-crafts
tranh tường vẽ bậy
Graffiti can be art or vandalism.
→ Graffiti có thể là nghệ thuật hoặc phá hoại.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
art
//ɑːrt//
nghệ thuật
gallery
//ˈɡæləri//
phòng tranh
original
//əˈrɪdʒənl//
nguyên bản
artist
//ˈɑːrtɪst//
nghệ sĩ
abstract
//ˈæbstrækt//
trừu tượng
photography
//fəˈtɒɡrəfi//
nhiếp ảnh
creative
//kriˈeɪtɪv//
sáng tạo
museum
//mjuˈziːəm//
bảo tàng
Có trong các bộ
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...