Kho từ › arts-crafts › graffiti

graffiti //ɡrəˈfiːti//

B1 n 📁 arts-crafts
tranh tường vẽ bậy
Graffiti can be art or vandalism.
→ Graffiti có thể là nghệ thuật hoặc phá hoại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...