Kho từ › daily-life-routines › habit

habit //ˈhæbɪt//

B1 n 📁 daily-life-routines
thói quen
Good habits build a healthy life.
→ Thói quen tốt xây dựng cuộc sống lành mạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...