habit
/ˈhæbɪt/ B1
Nghĩa
thói quen
n
Định nghĩa · A regular behavior or practice that is often automatic.
“Good habits build a healthy life.”Thói quen tốt xây dựng cuộc sống lành mạnh.
“Brushing teeth is a good habit to have.”Đánh răng là một thói quen tốt.
Mẹo IELTS · Mô tả thói quen của bạn trong IELTS.
Ghi chú · Thói quen có thể thay đổi cuộc sống.