Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

habit

/ˈhæbɪt/ B1

Nghĩa

thói quen n

Định nghĩa · A regular behavior or practice that is often automatic.

“Good habits build a healthy life.”Thói quen tốt xây dựng cuộc sống lành mạnh.

“Brushing teeth is a good habit to have.”Đánh răng là một thói quen tốt.

Đồng nghĩa routinecustom
Cụm hay dùng bad habithealthy habit
Cấu tạoTừ 'hab' và 'it' ghép lại.

Mẹo IELTS · Mô tả thói quen của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Thói quen có thể thay đổi cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...