Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Daily Life & Routines B1 — 50 từ

ID 669566
50 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ruːˈtiːn//
n
thói quen, lịch trình
My morning routine starts at 6 AM.
Lịch trình buổi sáng của tôi bắt đầu lúc 6 giờ.
//ˈʃedjuːl//
n
lịch trình
My schedule is packed this week.
Lịch trình của tôi dày đặc tuần này.
//ˈhæbɪt//
n
thói quen
Good habits build a healthy life.
Thói quen tốt xây dựng cuộc sống lành mạnh.
//weɪk ʌp//
v
thức dậy
I wake up at 7 every day.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.
//ɡet ʌp//
v
ngồi dậy, rời giường
It's hard to get up on cold mornings.
Khó ngồi dậy vào sáng lạnh.
//ˈbrekfəst//
n
bữa sáng
Breakfast is the most important meal.
Bữa sáng là bữa quan trọng nhất.
//lʌntʃ//
n
bữa trưa
I have lunch with colleagues.
Tôi ăn trưa với đồng nghiệp.
//ˈdɪnər//
n
bữa tối
Family dinner is a daily tradition.
Bữa tối gia đình là truyền thống hằng ngày.
//kəˈmjuːt//
v
đi lại (nhà-cơ quan)
I commute by motorbike.
Tôi đi lại bằng xe máy.
//ˈwɜːrkdeɪ//
n
ngày làm việc
A typical workday is 8-9 hours.
Một ngày làm việc điển hình là 8-9 giờ.
//ˈwiːkend//
n
cuối tuần
I relax with family on weekends.
Tôi thư giãn với gia đình vào cuối tuần.
//ˈwiːkdeɪ//
n
ngày trong tuần
Weekdays follow a strict schedule.
Ngày trong tuần theo lịch trình nghiêm ngặt.
//ˈerənd//
n
việc vặt
I have a few errands to run.
Tôi có vài việc vặt cần làm.
//tʃɔːr//
n
việc nhà
Sharing chores reduces stress.
Chia sẻ việc nhà giảm căng thẳng.
//ˈhaʊswɜːrk//
n
việc nội trợ
Housework takes hours each week.
Việc nội trợ tốn nhiều giờ mỗi tuần.
//ˈkʊkɪŋ//
n
việc nấu ăn
Cooking is my favorite hobby.
Nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi.
//ˈkliːnɪŋ//
n
việc dọn dẹp
Weekly cleaning keeps the home tidy.
Dọn dẹp hằng tuần giữ nhà gọn gàng.
//ˈlɔːndri//
n
việc giặt giũ
I do laundry every Sunday.
Tôi giặt giũ mỗi Chủ Nhật.
//ˈʃɒpɪŋ//
n
mua sắm
Grocery shopping is a weekly task.
Đi chợ là việc hằng tuần.
//ˈɡroʊsəriz//
n
thực phẩm
I buy groceries at the local market.
Tôi mua thực phẩm ở chợ địa phương.
//ˈeksərsaɪz//
n
tập thể dục
Daily exercise improves health.
Tập thể dục hằng ngày cải thiện sức khỏe.
//dʒɒɡ//
v
chạy bộ
I jog in the park each morning.
Tôi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.
//ˈjoʊɡə//
n
yoga
Yoga helps reduce stress.
Yoga giúp giảm căng thẳng.
//dʒɪm//
n
phòng tập
I go to the gym three times a week.
Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.
//rɪˈlæks//
v
thư giãn
I relax by reading books.
Tôi thư giãn bằng việc đọc sách.
//ˈhɒbi//
n
sở thích
My hobby is photography.
Sở thích của tôi là nhiếp ảnh.
//ˈpæstaɪm//
n
thú tiêu khiển
Watching movies is a favorite pastime.
Xem phim là một thú tiêu khiển yêu thích.
//ˈleʒər//
n
thời gian rảnh
I use leisure time to learn languages.
Tôi dùng thời gian rảnh để học ngôn ngữ.
//friː taɪm//
n
thời gian rảnh
I have little free time these days.
Tôi có ít thời gian rảnh những ngày này.
//næp//
n
giấc ngủ ngắn
A short nap restores energy.
Một giấc ngủ ngắn phục hồi năng lượng.
//sliːp//
v
ngủ
I need 7 hours of sleep nightly.
Tôi cần 7 giờ ngủ mỗi đêm.
//ˈʃaʊər//
v
tắm
I shower before bed.
Tôi tắm trước khi ngủ.
//brʌʃ//
v
đánh răng, chải tóc
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần một ngày.
//ˈtræfɪk//
n
giao thông
Morning traffic is always heavy.
Giao thông buổi sáng luôn nặng.
//ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt//
n
giao thông công cộng
Public transport is efficient in Singapore.
Giao thông công cộng hiệu quả ở Singapore.
//rʌʃ aʊər//
n
giờ cao điểm
Avoid the roads during rush hour.
Tránh đường vào giờ cao điểm.
//ˈtræfɪk dʒæm//
n
tắc đường
I was stuck in a traffic jam.
Tôi bị kẹt trong tắc đường.
//ˈneɪbərhʊd//
n
khu phố
My neighborhood is quiet and safe.
Khu phố của tôi yên tĩnh và an toàn.
//ˈneɪbər//
n
hàng xóm
My neighbors are friendly.
Hàng xóm của tôi thân thiện.
//ˈdeɪli//
adj
hằng ngày
My daily commute is 45 minutes.
Đi lại hằng ngày của tôi là 45 phút.
//ˈwiːkli//
adj
hằng tuần
I attend weekly meetings.
Tôi tham dự cuộc họp hằng tuần.
//ˈmʌnθli//
adj
hằng tháng
Monthly bills add up quickly.
Hóa đơn hằng tháng cộng dồn nhanh.
//ˈreɡjələrli//
adv
đều đặn
Exercise regularly for best results.
Tập thể dục đều đặn để có kết quả tốt nhất.
//əˈkeɪʒənəli//
adv
thỉnh thoảng
I occasionally eat fast food.
Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
//ˈfriːkwəntli//
adv
thường xuyên
I frequently visit my parents.
Tôi thường xuyên thăm cha mẹ.
//ˈseldəm//
adv
hiếm khi
I seldom watch TV.
Tôi hiếm khi xem TV.
//ˈpʌŋktʃuəl//
adj
đúng giờ
Being punctual shows respect.
Đúng giờ thể hiện sự tôn trọng.
//rɪˌspɒnsəˈbɪləti//
n
trách nhiệm
Adult life brings new responsibilities.
Cuộc sống người lớn mang lại trách nhiệm mới.
//ˈbæləns//
n
sự cân bằng
Work-life balance matters.
Cân bằng công việc-cuộc sống quan trọng.
//ˈlaɪfstaɪl//
n
lối sống
A healthy lifestyle requires discipline.
Lối sống lành mạnh đòi hỏi kỷ luật.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...