wake up
/weɪk ʌp/ B1
Nghĩa
thức dậy
v
Định nghĩa · To stop sleeping and become awake.
“I wake up at 7 every day.”Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.
“Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.”
Cụm hay dùng
wake up earlywake up suddenly
Mẹo IELTS · Nói về thói quen hàng ngày trong IELTS.
Ghi chú · Thức dậy là bước đầu tiên của ngày mới.