Kho từ › daily-life-routines › wake up

wake up //weɪk ʌp//

B1 v 📁 daily-life-routines
thức dậy
I wake up at 7 every day.
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...