Kho từ › daily-life-routines › wake up

wake up

B1 v 📁 daily-life-routines
thức dậy
UK /weɪk ʌp/ · US /weɪk ʌp/
To stop sleeping and become awake.
I wake up at 7 every day.
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi ngày.
Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.
Đồng nghĩa
ariseget up
Collocations
wake up earlywake up suddenly
🎯 IELTS: Nói về thói quen hàng ngày trong IELTS.
Thức dậy là bước đầu tiên của ngày mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...