Kho từ › daily-life-routines › get up

get up //ɡet ʌp//

B1 v 📁 daily-life-routines
ngồi dậy, rời giường
It's hard to get up on cold mornings.
→ Khó ngồi dậy vào sáng lạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...