get up
/ɡet ʌp/ B1
Nghĩa
ngồi dậy, rời giường
v
Định nghĩa · To rise from bed or a sitting position.
“It's hard to get up on cold mornings.”Khó ngồi dậy vào sáng lạnh.
“I usually get up at 7 AM every day.”Tôi thường ngồi dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Cụm hay dùng
get up earlyget up quickly
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả thói quen trong IELTS.
Ghi chú · Là một phần của thói quen hàng ngày.