Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commute

/kəˈmjuːt/ B1

Nghĩa

đi lại (nhà-cơ quan) v

Định nghĩa · To travel regularly between home and work.

“I commute by motorbike.”Tôi đi lại bằng xe máy.

“Many people commute by train to save time.”Nhiều người đi lại bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công việc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...