Kho từ › daily-life-routines › commute

commute //kəˈmjuːt//

B1 v 📁 daily-life-routines
đi lại (nhà-cơ quan)
I commute by motorbike.
→ Tôi đi lại bằng xe máy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...