Kho từ › daily-life-routines › commute

commute

B1 v 📁 daily-life-routines
đi lại (nhà-cơ quan)
UK /kəˈmjuːt/ · US /kəˈmjuːt/
To travel regularly between home and work.
I commute by motorbike.
→ Tôi đi lại bằng xe máy.
Many people commute by train to save time.→ Nhiều người đi lại bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
traveljourney
Collocations
commute to workdaily commutecommute by bus
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...