commute
Nghĩa
Định nghĩa · To travel regularly between home and work.
“I commute by motorbike.”Tôi đi lại bằng xe máy.
“Many people commute by train to save time.”Nhiều người đi lại bằng tàu hỏa để tiết kiệm thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.