Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workday

/ˈwɜːrkdeɪ/ B1

Nghĩa

ngày làm việc n

Định nghĩa · A day when someone works, usually in an office.

“A typical workday is 8-9 hours.”Một ngày làm việc điển hình là 8-9 giờ.

“He looks forward to the weekend after a long workday.”Anh ấy mong chờ cuối tuần sau một ngày làm việc dài.

Cấu tạo'Work' (làm việc) + 'day' (ngày).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thói quen làm việc.

Ghi chú · Dùng để chỉ ngày làm việc thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...