workday
Nghĩa
Định nghĩa · A day when someone works, usually in an office.
“A typical workday is 8-9 hours.”Một ngày làm việc điển hình là 8-9 giờ.
“He looks forward to the weekend after a long workday.”Anh ấy mong chờ cuối tuần sau một ngày làm việc dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thói quen làm việc.
Ghi chú · Dùng để chỉ ngày làm việc thông thường.