Kho từ › daily-life-routines › weekday

weekday //ˈwiːkdeɪ//

B1 n 📁 daily-life-routines
ngày trong tuần
Weekdays follow a strict schedule.
→ Ngày trong tuần theo lịch trình nghiêm ngặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...