Kho từ › daily-life-routines › errand

errand //ˈerənd//

B1 n 📁 daily-life-routines
việc vặt
I have a few errands to run.
→ Tôi có vài việc vặt cần làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...