Kho từ › daily-life-routines › errand

errand

B1 n 📁 daily-life-routines
việc vặt
UK /ˈerənd/ · US /ˈerənd/
a small task or chore
I have a few errands to run.
→ Tôi có vài việc vặt cần làm.
I have to run an errand before dinner.→ Tôi phải làm một việc vặt trước bữa tối.
Đồng nghĩa
taskchore
Collocations
run an erranddo an errand
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cuộc sống hàng ngày.
Thường là những việc nhỏ hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...