Kho từ › daily-life-routines › housework

housework //ˈhaʊswɜːrk//

B1 n 📁 daily-life-routines
việc nội trợ
Housework takes hours each week.
→ Việc nội trợ tốn nhiều giờ mỗi tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...