Kho từ › daily-life-routines › groceries

groceries //ˈɡroʊsəriz//

B1 n 📁 daily-life-routines
thực phẩm
I buy groceries at the local market.
→ Tôi mua thực phẩm ở chợ địa phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...