Kho từ › daily-life-routines › jog

jog //dʒɒɡ//

B1 v 📁 daily-life-routines
chạy bộ
I jog in the park each morning.
→ Tôi chạy bộ trong công viên mỗi sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...