Kho từ › daily-life-routines › pastime

pastime //ˈpæstaɪm//

B1 n 📁 daily-life-routines
thú tiêu khiển
Watching movies is a favorite pastime.
→ Xem phim là một thú tiêu khiển yêu thích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...