Kho từ › daily-life-routines › pastime

pastime

B1 n 📁 daily-life-routines
thú tiêu khiển
UK /ˈpæstaɪm/ · US /ˈpæstaɪm/
An activity done for enjoyment in free time.
Watching movies is a favorite pastime.
→ Xem phim là một thú tiêu khiển yêu thích.
Đọc sách là thú tiêu khiển yêu thích của tôi.
Đồng nghĩa
hobbyleisure activity
Collocations
popular pastimeoutdoor pastime
🎯 IELTS: Nói về sở thích trong IELTS.
Thú tiêu khiển giúp thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...