Kho từ › daily-life-routines › free time

free time //friː taɪm//

B1 n 📁 daily-life-routines
thời gian rảnh
I have little free time these days.
→ Tôi có ít thời gian rảnh những ngày này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...