Kho từ › daily-life-routines › free time

free time

B1 n 📁 daily-life-routines
thời gian rảnh
UK /friː taɪm/ · US /friː taɪm/
Time when you are not working or studying.
I have little free time these days.
→ Tôi có ít thời gian rảnh những ngày này.
I enjoy reading during my free time.→ Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
leisure timespare time
Collocations
spend free timeenjoy free time
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở thích trong IELTS.
Thời gian này rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...