nap
/næp/ B1
Nghĩa
giấc ngủ ngắn
n
Định nghĩa · A short sleep, usually during the day.
“A short nap restores energy.”Một giấc ngủ ngắn phục hồi năng lượng.
“I like to take a nap after lunch.”Tôi thích ngủ trưa sau bữa trưa.
Cụm hay dùng
take a napshort napafternoon nap
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nói về giấc ngủ ngắn.