Kho từ › daily-life-routines › nap

nap //næp//

B1 n 📁 daily-life-routines
giấc ngủ ngắn
A short nap restores energy.
→ Một giấc ngủ ngắn phục hồi năng lượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...